Tournament Organizer: GM Attila Czebe Tournament venue: Classic Hotel Budapest Address: 1118 Budapest, Zólyomi út 6.Vezerkepzo Summer 2026 IM-A Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:05:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessbill
| Giải/ Nội dung | GM, IM-A, IM-B, U2300 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 15 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 10 | IM | Pribelszky, Bence | 769738 | HUN | 2388 |
| 9 | GM | Neverov, Valeriy | 14100150 | UKR | 2364 |
| 2 | FM | Przybylski, Bartosz | 21878323 | POL | 2289 |
| 5 | WIM | Velpula, Sarayu | 45075204 | IND | 2280 |
| 3 | FM | Kiremitciyan, Ari | 6373445 | TUR | 2232 |
| 6 | IM | Vuelban, Virgilio | 5201896 | PHI | 2213 |
| 7 | CM | Aarav, A | 25162748 | IND | 2206 |
| 4 | WFM | Anishka, Vikram | 45013314 | IND | 2163 |
| 8 | CM | Bryant, Harry | 489158 | ENG | 2149 |
| 1 | CM | Widjaja, Luke | 30984793 | USA | 2096 |
|
|
|
|